high seas

/'hai'si:z/
Học thuật
Thân thiện
high seas

A large cargo ship sails across the high seas.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Biển khơi, vùng biển quốc tế: Chỉ những vùng biển nằm ngoài phạm vi quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào. Đây vùng biển tự do, không thuộc chủ quyền của một nước riêng lẻ.
    • Biển cả: Cách gọi chung cho những vùng biển rộng lớn, xa bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Piracy is a serious problem on the high seas. (Cướp biển một vấn đề nghiêm trọng trên biển khơi.)
    • The treaty governs fishing rights in the high seas. (Hiệp ước quy định về quyền đánh bắt vùng biển quốc tế.)
    • Their ship was lost somewhere on the high seas. (Con tàu của họ đã mất tíchđâu đó ngoài biển khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freedom of the high seas": Nguyên tắc tự do hàng hải trên biển cả, một nguyên tắc cơ bản của luật biển quốc tế.
    • All nations have the freedom of the high seas. (Tất cả các quốc gia đều quyền tự do hàng hải trên biển cả.)
Biến thể từ gần giống
  • International waters (n): Vùng biển quốc tế. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Open sea (n): Biển khơi, biển mở. (Nhấn mạnh tính chất xa bờ, rộng mở).
  • Territorial waters (n): Vùng lãnh hải. (Từ trái nghĩa, chỉ vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • The open ocean: Đại dương mở.
  • International waters: Vùng biển quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • "To be master of the high seas": Làm chủ biển cả (thường dùng trong lịch sử hoặc văn chương để chỉ sức mạnh hải quân).
    • The empire sought to be master of the high seas. (Đế chế đó tìm cách làm chủ biển cả.)
high seas

A large cargo ship sails across the high seas.

danh từ
  1. biển khơi; vùng biển khơi